PEXX · USDC
USD Coin (USDC)
Các trang USD Coin (USDC) trên PEXX hiển thị tỷ giá hành lang chi trả khả thi sang fiat địa phương — đã gồm biên độ — không phải FX mid-market. Phạm vi theo các điểm off-ramp đang hoạt động.
Gửi với PEXXTỷ giá USDC hôm nay
Tỷ giá mid-market trực tiếp từ USD Coin sang các tiền tệ phổ biến.
USDC → AED1 USDC = 3.6573 AED
USDC → AUD1 USDC = 1.3906 AUD
USDC → AZN1 USDC = 1.6602 AZN
USDC → BDT1 USDC = 122.8538 BDT
USDC → CAD1 USDC = 1.3789 CAD
USDC → CNY1 USDC = 6.6833 CNY
USDC → EUR1 USDC = 0.86 EUR
USDC → GBP1 USDC = 0.73795 GBP
USDC → HKD1 USDC = 7.7854 HKD
USDC → IDR1 USDC = 17,518.324 IDR
USDC → INR1 USDC = 96.8418 INR
USDC → JPY1 USDC = 153.1782 JPY
Các cặp tiền USDC
Quy đổi từ USDC
- USDC to AED
- USDC to AUD
- USDC to AZN
- USDC to BDT
- USDC to CAD
- USDC to CNY
- USDC to EUR
- USDC to GBP
- USDC to HKD
- USDC to IDR
- USDC to INR
- USDC to JPY
- USDC to KGS
- USDC to KHR
- USDC to KRW
- USDC to KZT
- USDC to LKR
- USDC to MMK
- USDC to MNT
- USDC to MYR
- USDC to NPR
- USDC to NZD
- USDC to PHP
- USDC to PKR
- USDC to SAR
- USDC to SGD
- USDC to THB
- USDC to TJS
- USDC to TRY
- USDC to TWD
- USDC to UZS
- USDC to VND
