PEXX · EUR/INR

Chuyển đổi 1,000.00 EUR sang INR

Chuyển đổi 1,000.00 EUR sang INR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Dùng máy tính cho số tiền khác, hoặc mở trang đầy đủ EUR sang INR để xem bảng, lịch sử và kênh thanh toán đích.

Tỷ giá mid-market trực tiếp

1 EUR = 111.7735 INR

Cập nhật 14:55 22 thg 8, 2026 UTC

EUR

Họ nhận

INR

111,773.51

1 EUR = 111.7735 INR

Tỷ giá mid-market trực tiếp · Cập nhật 14:55 22 thg 8, 2026 UTC

Gửi INR với PEXXXem cách hoạt động

Số tiền phổ biến

Tỷ giá mid-market chỉ mang tính tham khảo. Tỷ giá gửi cuối cùng được xác nhận trong ứng dụng PEXX trước khi bạn chuyển.

  • Tỷ giá mid-market thực
  • Chuyển trong vài phút
  • Đã đăng ký AUSTRAC
Xuất hiện trên
Được hỗ trợ bởi
Tỷ giá mid-market
1 EUR = 111.7735 INR
Tỷ giá ngược
1 INR = 0.008947 EUR
Tốc độ chuyển
Vài phút
Cập nhật lần cuối
14:55 22 thg 8, 2026 UTC

Về tỷ giá mid-market EUR sang INR

Chuyển đổi 1,000.00 EUR sang INR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Dùng máy tính cho số tiền khác, hoặc mở trang đầy đủ EUR sang INR để xem bảng, lịch sử và kênh thanh toán đích.

Tỷ giá mid-market là điểm giữa giá mua và giá bán toàn cầu của một cặp tiền. Đây là tỷ giá công bằng và minh bạch nhất — cùng loại bạn thấy trên Google hoặc Reuters — không phụ phí ẩn. Ngân hàng và nhiều nhà cung cấp báo tỷ giá kém hơn và giữ phần chênh. PEXX chuyển tiếp tỷ giá mid-market với biên độ thấp, công bố rõ.

  • Không phụ phí tỷ giá ẩn
  • Cùng tỷ giá hiển thị ở đây, làm mới mỗi giờ
  • Khóa tỷ giá trước khi xác nhận chuyển

Biến động tỷ giá EUR sang INR theo thời gian

Xem tỷ giá mid-market EUR sang INR đã thay đổi thế nào — từ 48 giờ qua đến năm năm gần đây. Đây cùng là tỷ giá thực chúng tôi dùng để quy đổi, không phụ phí ẩn.

Tỷ giá mid-market trực tiếp

1 EUR = 111.7735 INR

tăng 1.44%
111.9110.9109.9108.8
Jul 22Aug 22
Thấp
108.8489
Trung bình
110.2343
Cao
111.9346

Chúng tôi dùng tỷ giá mid-market thực, không phụ phí tinh vi. Tìm hiểu thêm

Bảng quy đổi EUR sang INR

Tham chiếu nhanh để quy đổi các số tiền EUR phổ biến sang INR và ngược lại, theo tỷ giá mid-market hôm nay.

EURINR
EUR (EUR)INR (INR)
1.00 EUR111.77 INR
5.00 EUR558.87 INR
10.00 EUR1,117.74 INR
25.00 EUR2,794.34 INR
50.00 EUR5,588.68 INR
100.00 EUR11,177.35 INR
250.00 EUR27,943.38 INR
500.00 EUR55,886.75 INR
1,000.00 EUR111,773.51 INR
5,000.00 EUR558,867.54 INR
10,000.00 EUR1,117,735.07 INR
INREUR
INR (INR)EUR (EUR)
1.00 INR0.01 EUR
5.00 INR0.04 EUR
10.00 INR0.09 EUR
25.00 INR0.22 EUR
50.00 INR0.45 EUR
100.00 INR0.89 EUR
250.00 INR2.24 EUR
500.00 INR4.47 EUR
1,000.00 INR8.95 EUR
5,000.00 INR44.73 EUR
10,000.00 INR89.47 EUR

Xem các số tiền EUR phổ biến đáng giá bao nhiêu INR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Chạm bất kỳ số tiền nào để nạp vào bộ chuyển đổi phía trên.

Cách gửi EUR sang INR với PEXX

  1. Tạo tài khoản PEXX

    Đăng ký trong vài phút và hoàn tất xác minh nhanh. Không cần đến chi nhánh, không giấy tờ rườm rà.

  2. Thêm thông tin người nhận

    Nhập tài khoản ngân hàng đích bằng India — chúng tôi xử lý quy đổi và chi trả.

  3. Quy đổi và gửi

    Khóa tỷ giá, xác nhận, và khoản chuyển thường hoàn tất trong vài phút chứ không phải vài ngày.

Vì sao quy đổi EUR sang INR với PEXX

Tỷ giá mid-market thực

Chúng tôi dùng cùng tỷ giá mid-market bạn thấy ở đây, với biên độ thấp và minh bạch — không phụ phí tỷ giá ẩn trong phí.

Hoàn tất nhanh

Hầu hết khoản chuyển đến trong vài phút đến vài giờ, nên người nhận không phải chờ nhiều ngày để tiền về.

An toàn và được quản lý

PEXX là nhà cung cấp trao đổi tiền kỹ thuật số và chuyển tiền đã đăng ký, với lưu ký và bảo mật cấp tổ chức.

PEXX so với ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền

  • PEXX
    Tỷ giá
    Mid-market
    Phí
    Thấp, minh bạch
    Tốc độ chuyển
    Vài phút
  • Ngân hàng truyền thống
    Tỷ giá
    Phụ phí 3–5%
    Phí
    Phí điện 15–50 USD
    Tốc độ chuyển
    2–5 ngày làm việc
  • Dịch vụ chuyển tiền
    Tỷ giá
    Phụ phí 1–3%
    Phí
    Thay đổi
    Tốc độ chuyển
    Vài giờ đến vài ngày

So sánh mang tính minh họa. Tỷ giá, phí và tốc độ thực tế thay đổi theo nhà cung cấp, hành lang, số tiền và phương thức thanh toán.

Ứng dụng PEXX

Quy đổi và gửi ngay trên điện thoại

Tải ứng dụng PEXX để kiểm tra tỷ giá EUR sang INR và gửi tiền theo tỷ giá mid-market thực — mọi lúc, mọi nơi.

Tải PEXX trên App StoreTải PEXX trên Google Play

Về EUR và INR

EUR

EUR

EUR (EUR) là tiền tệ chính thức của Euro area. Quy đổi theo tỷ giá mid-market trực tiếp trên trang này và gửi với PEXX.

INR

INR

Rupee Ấn Độ (INR) là tiền tệ chính thức của Ấn Độ, do Ngân hàng Dự trữ Ấn Độ phát hành. Đây là một trong những đồng tiền thị trường mới nổi quan trọng nhất và là hành lang kiều hối khối lượng lớn từ Mỹ và các nơi khác.

EUR sang INR — câu hỏi thường gặp

Tỷ giá EUR sang INR hôm nay là bao nhiêu?

Tỷ giá EUR sang INR trên trang này là tỷ giá mid-market trực tiếp — điểm giữa giá mua và giá bán toàn cầu của cặp EUR/INR. Tỷ giá được làm mới trong ngày; thời gian “cập nhật” phía trên cho biết lần đồng bộ gần nhất.

Làm sao để chuyển đổi EUR sang INR?

Nhập số tiền EUR bạn muốn quy đổi vào máy tính phía trên và chúng tôi sẽ hiển thị ngay tương đương bằng INR theo tỷ giá mid-market. Để thực sự chuyển tiền, tạo tài khoản PEXX và gửi INR trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.

Tỷ giá mid-market EUR sang INR có phải tỷ giá tôi sẽ trả?

Tỷ giá mid-market là tham chiếu công bằng nhất, nhưng hầu hết ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm biên độ. PEXX giữ biên độ minh bạch và thấp, nên số bạn quy đổi gần với tỷ giá thực bạn thấy ở đây.

Chuyển EUR sang INR với PEXX mất bao lâu?

Hầu hết khoản chi trả PEXX hoàn tất trong vài phút đến vài giờ, tùy điểm đến và giờ ngân hàng — nhanh hơn nhiều so với điện ngân hàng truyền thống mất nhiều ngày.

Sẵn sàng gửi EUR sang INR?

Tham gia PEXX và chuyển tiền theo tỷ giá mid-market thực — nhanh, an toàn và minh bạch.

Bắt đầu với PEXX

Tỷ giá hiển thị là tỷ giá mid-market tham khảo trực tiếp và chỉ mang tính thông tin. Đó không nhất thiết là tỷ giá thực hiện giao dịch. PEXX được vận hành bởi PEXX Technology Pty Ltd (ACN 672 375 030), nhà cung cấp Digital Currency Exchange (DCE) đã đăng ký với AUSTRAC (DCE100851583-001) và đại lý chuyển tiền độc lập đã đăng ký với AUSTRAC (IND100851583-001).