USD
USD
Đô la Mỹ (USD) là đồng dự trữ chính của thế giới và đồng tiền được giao dịch nhiều nhất toàn cầu. Do Cục Dự trữ Liên bang phát hành và được dùng rộng rãi cho thương mại quốc tế, kiều hối và tài chính số.
PEXX · USD/IDR
Chuyển đổi 10,000.00 USD sang IDR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Dùng máy tính cho số tiền khác, hoặc mở trang đầy đủ USD sang IDR để xem bảng, lịch sử và kênh thanh toán đích.
Tỷ giá mid-market trực tiếp
1 USD = 17,649.80 IDR
Cập nhật 14:55 22 thg 8, 2026 UTC
Họ nhận
176,498,000
1 USD = 17,649.8000 IDR
Tỷ giá mid-market trực tiếp · Cập nhật 14:55 22 thg 8, 2026 UTC
Số tiền phổ biến
Tỷ giá mid-market chỉ mang tính tham khảo. Tỷ giá gửi cuối cùng được xác nhận trong ứng dụng PEXX trước khi bạn chuyển.
Chuyển đổi 10,000.00 USD sang IDR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Dùng máy tính cho số tiền khác, hoặc mở trang đầy đủ USD sang IDR để xem bảng, lịch sử và kênh thanh toán đích.
Tỷ giá mid-market là điểm giữa giá mua và giá bán toàn cầu của một cặp tiền. Đây là tỷ giá công bằng và minh bạch nhất — cùng loại bạn thấy trên Google hoặc Reuters — không phụ phí ẩn. Ngân hàng và nhiều nhà cung cấp báo tỷ giá kém hơn và giữ phần chênh. PEXX chuyển tiếp tỷ giá mid-market với biên độ thấp, công bố rõ.
Xem tỷ giá mid-market USD sang IDR đã thay đổi thế nào — từ 48 giờ qua đến năm năm gần đây. Đây cùng là tỷ giá thực chúng tôi dùng để quy đổi, không phụ phí ẩn.
Tỷ giá mid-market trực tiếp
1 USD = 17,649.80 IDR
Chúng tôi dùng tỷ giá mid-market thực, không phụ phí tinh vi. Tìm hiểu thêm
Tham chiếu nhanh để quy đổi các số tiền USD phổ biến sang IDR và ngược lại, theo tỷ giá mid-market hôm nay.
| USD (USD) | IDR (IDR) |
|---|---|
| $1.00 USD | Rp17,650 IDR |
| $5.00 USD | Rp88,249 IDR |
| $10.00 USD | Rp176,498 IDR |
| $25.00 USD | Rp441,245 IDR |
| $50.00 USD | Rp882,490 IDR |
| $100.00 USD | Rp1,764,980 IDR |
| $250.00 USD | Rp4,412,450 IDR |
| $500.00 USD | Rp8,824,900 IDR |
| $1,000.00 USD | Rp17,649,800 IDR |
| $5,000.00 USD | Rp88,249,000 IDR |
| $10,000.00 USD | Rp176,498,000 IDR |
| IDR (IDR) | USD (USD) |
|---|---|
| Rp1 IDR | $0.00 USD |
| Rp5 IDR | $0.00 USD |
| Rp10 IDR | $0.00 USD |
| Rp25 IDR | $0.00 USD |
| Rp50 IDR | $0.00 USD |
| Rp100 IDR | $0.01 USD |
| Rp250 IDR | $0.01 USD |
| Rp500 IDR | $0.03 USD |
| Rp1,000 IDR | $0.06 USD |
| Rp5,000 IDR | $0.28 USD |
| Rp10,000 IDR | $0.57 USD |
Xem các số tiền USD phổ biến đáng giá bao nhiêu IDR theo tỷ giá mid-market trực tiếp hôm nay. Chạm bất kỳ số tiền nào để nạp vào bộ chuyển đổi phía trên.
Đăng ký trong vài phút và hoàn tất xác minh nhanh. Không cần đến chi nhánh, không giấy tờ rườm rà.
Nhập tài khoản ngân hàng đích bằng Indonesia — chúng tôi xử lý quy đổi và chi trả.
Khóa tỷ giá, xác nhận, và khoản chuyển thường hoàn tất trong vài phút chứ không phải vài ngày.
Chúng tôi dùng cùng tỷ giá mid-market bạn thấy ở đây, với biên độ thấp và minh bạch — không phụ phí tỷ giá ẩn trong phí.
Hầu hết khoản chuyển đến trong vài phút đến vài giờ, nên người nhận không phải chờ nhiều ngày để tiền về.
PEXX là nhà cung cấp trao đổi tiền kỹ thuật số và chuyển tiền đã đăng ký, với lưu ký và bảo mật cấp tổ chức.
So sánh mang tính minh họa. Tỷ giá, phí và tốc độ thực tế thay đổi theo nhà cung cấp, hành lang, số tiền và phương thức thanh toán.
USD
Đô la Mỹ (USD) là đồng dự trữ chính của thế giới và đồng tiền được giao dịch nhiều nhất toàn cầu. Do Cục Dự trữ Liên bang phát hành và được dùng rộng rãi cho thương mại quốc tế, kiều hối và tài chính số.
IDR
IDR (IDR) là tiền tệ chính thức của Indonesia. Quy đổi theo tỷ giá mid-market trực tiếp trên trang này và gửi với PEXX.
Tỷ giá USD sang IDR trên trang này là tỷ giá mid-market trực tiếp — điểm giữa giá mua và giá bán toàn cầu của cặp USD/IDR. Tỷ giá được làm mới trong ngày; thời gian “cập nhật” phía trên cho biết lần đồng bộ gần nhất.
Nhập số tiền USD bạn muốn quy đổi vào máy tính phía trên và chúng tôi sẽ hiển thị ngay tương đương bằng IDR theo tỷ giá mid-market. Để thực sự chuyển tiền, tạo tài khoản PEXX và gửi IDR trực tiếp vào tài khoản ngân hàng.
Tỷ giá mid-market là tham chiếu công bằng nhất, nhưng hầu hết ngân hàng và dịch vụ chuyển tiền cộng thêm biên độ. PEXX giữ biên độ minh bạch và thấp, nên số bạn quy đổi gần với tỷ giá thực bạn thấy ở đây.
Hầu hết khoản chi trả PEXX hoàn tất trong vài phút đến vài giờ, tùy điểm đến và giờ ngân hàng — nhanh hơn nhiều so với điện ngân hàng truyền thống mất nhiều ngày.
Tham gia PEXX và chuyển tiền theo tỷ giá mid-market thực — nhanh, an toàn và minh bạch.
Bắt đầu với PEXXTỷ giá hiển thị là tỷ giá mid-market tham khảo trực tiếp và chỉ mang tính thông tin. Đó không nhất thiết là tỷ giá thực hiện giao dịch. PEXX được vận hành bởi PEXX Technology Pty Ltd (ACN 672 375 030), nhà cung cấp Digital Currency Exchange (DCE) đã đăng ký với AUSTRAC (DCE100851583-001) và đại lý chuyển tiền độc lập đã đăng ký với AUSTRAC (IND100851583-001).